| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj+noun |
tác động xấu
The negative/adverse effects of the changes were not noticed immediately.
Những tác động xấu của các thay đổi này không được nhận thấy ngay lập tức.
|
— | |
| verb+adv |
ảnh hưởng sâu sắc đến ai đó
Her death affected everyone deeply.
Cái chết của cô ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến tất cả mọi người.
|
— | |
| verb+noun |
bị chỉ trích
His book has attracted a lot of criticism.
Cuốn sách của anh ấy đã bị chỉ trích rất nhiều.
|
— | |
| verb+noun |
thu hút sự quan tâm
His book has attracted a lot of interest.
Cuốn sách của anh ấy đã thu hút rất nhiều sự quan tâm.
|
— | |
| verb+noun |
thu hút sự ủng hộ
The charity appeal attracted support from a wide range of people.
Lời kêu gọi từ thiện đã nhận được sự ủng hộ từ nhiều người.
|
— | |
| adj+noun |
tác động tích cực
The positive/beneficial effects of the changes were soon apparent.
Những tác động tích cực của các thay đổi này nhanh chóng trở nên rõ ràng.
|
— | |
| verb+noun |
gây ra một cuộc cách mạng
The discovery of X-rays brought about a revolution in medical science.
Việc phát hiện ra tia X đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học.
|
— | |
| verb+noun |
gây ra sự thay đổi lớn
The discovery of X-rays brought about a transformation in medical science.
Việc phát hiện ra tia X đã tạo ra một sự thay đổi lớn trong y học.
|
— | |
| verb+noun |
gây ra sự sụp đổ
The events brought about the collapse of the government.
Những sự kiện đó đã dẫn đến sự sụp đổ của chính phủ.
|
— | |
| verb+noun |
làm sụp đổ (quyền lực, chính phủ, tổ chức)
The events brought about the downfall of the government.
Những sự kiện đó đã dẫn đến sự suy sụp của chính phủ.
|
— | |
| verb+noun |
gây hoang mang, lo lắng
Her remarks caused alarm among the staff.
Những lời nhận xét của cô ấy đã gây hoang mang cho nhân viên.
|
— | |
| verb+noun |
gây nhiều thiệt hại
The storm caused a lot of damage.
Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.
|
— | |
| verb+noun |
gây náo động (làm nhiều người tức giận, phản đối)
The book caused an uproar in the United States.
Cuốn sách đã gây náo động ở Mỹ.
|
— | |
| verb+noun |
gây lo lắng
Her son's behaviour caused her great anxiety.
Hành vi của con trai khiến cô ấy rất lo lắng.
|
— | |
| verb+noun |
gây chấn động (làm mọi người bàn tán, chú ý)
Their love affair caused a sensation.
Chuyện tình của họ đã gây xôn xao dư luận.
|
— | |
| verb+noun |
gây hỗn loạn
The storm caused chaos in several villages.
Cơn bão đã gây hỗn loạn ở một số ngôi làng.
|
— | |
| verb+noun |
gây lo ngại
Her remarks caused concern among the staff.
Những lời nhận xét của cô ấy đã gây lo ngại cho nhân viên.
|
— | |
| verb+noun |
gây xấu hổ
Her son's behaviour caused her a lot of embarrassment.
Hành vi của con trai khiến cô ấy rất xấu hổ.
|
— | |
| verb+noun |
gây hỗn loạn
The storm caused havoc in the city last night.
Cơn bão đã gây hỗn loạn trong thành phố tối qua.
|
— | |
| verb+noun |
tạo ấn tượng xấu
Remember that it makes/creates a bad impression if you’re late.
Nhớ là đi trễ sẽ tạo ấn tượng xấu đấy.
|
— | |
| verb+noun |
nâng cao nhận thức
Her book helped create awareness of inner-city poverty.
Cuốn sách của cô ấy giúp nâng cao nhận thức về nghèo đói ở nội thành.
|
— | |
| verb+noun |
gây ra vấn đề
Your presence on the committee is creating problems for all of us.
Sự có mặt của bạn trong ủy ban đang gây ra nhiều vấn đề cho tất cả chúng tôi.
|
— | |
| adj+noun |
kết quả trực tiếp
The crisis was the direct/inevitable result of bad economic planning.
Khủng hoảng là kết quả trực tiếp của việc hoạch định kinh tế kém.
|
— | |
| verb+noun |
tạo ra sự thay đổi (trang trọng)
We are trying to effect a change in the way people think about their diet.
Chúng tôi đang cố gắng tạo ra sự thay đổi trong cách mọi người suy nghĩ về chế độ ăn. (Lưu ý: Trang trọng.)
|
— | |
| verb+noun |
có nhiều ảnh hưởng (lên ai/cái gì)
The drug companies have a lot of influence on doctors.
Các công ty dược có ảnh hưởng lớn đến các bác sĩ.
|
— | |
| verb+noun |
có tác động
This decision will have an effect on our future plans.
Quyết định này sẽ có tác động đến các kế hoạch tương lai của chúng ta.
|
— | |
| verb+prep |
có tác động đến (ai/cái gì)
His stressful life has had an effect on his health.
Cuộc sống căng thẳng của anh ấy đã có tác động đến sức khỏe của anh ấy.
|
— | |
| verb+prep |
có tác động mạnh đến (ai/cái gì)
Latino singers have had a major impact on pop music this year.
Các ca sĩ Latin đã có ảnh hưởng lớn đến nhạc pop năm nay.
|
— | |
| adj+noun |
tác động rất lớn
The accident had a huge effect on her life.
Tai nạn đã ảnh hưởng rất lớn đến cuộc đời cô ấy.
|
— | |
| adj+noun |
nguyên nhân trực tiếp
The immediate cause of the problem was an oil leak.
Nguyên nhân trực tiếp của vấn đề là do rò rỉ dầu.
|
— | |
| verb+noun |
tăng tác động
The support she got from the Prime Minister strengthened/increased the impact of her report.
Sự ủng hộ từ Thủ tướng đã làm tăng tác động của bản báo cáo của cô ấy.
|
— | |
| adj+noun |
kết quả gián tiếp
One indirect/unforeseen result of the new laws has been a rise in unemployment.
Một kết quả gián tiếp của các luật mới là tỷ lệ thất nghiệp tăng.
|
— | |
| adj+noun |
kết quả tất yếu
The new tax led to the predictable/inevitable outcome that many people became poorer.
Thuế mới dẫn đến kết quả tất yếu là nhiều người trở nên nghèo hơn.
|
— | |
| adj+noun |
kết quả không tránh khỏi
The crisis was the direct/inevitable result of bad economic planning.
Khủng hoảng là kết quả không tránh khỏi của việc hoạch định kinh tế kém.
|
— | |
| adj+noun |
ảnh hưởng lớn
Latino singers have had a major impact on pop music this year.
Các ca sĩ Latin đã có ảnh hưởng lớn đến nhạc pop năm nay.
|
— | |
| verb+noun |
gây ấn tượng xấu
Remember that it makes/creates a bad impression if you’re late.
Hãy nhớ rằng đến muộn sẽ gây ấn tượng xấu.
|
— | |
| verb+noun |
giảm tối đa tác động
The government hopes to reduce/minimise the impact of the new taxes.
Chính phủ hy vọng sẽ giảm tối đa tác động của các loại thuế mới.
|
— | |
| adj+noun |
tác động tiêu cực
The negative/adverse effects of the changes were not noticed immediately.
Những tác động tiêu cực của các thay đổi không được nhận thấy ngay lập tức.
|
— | |
| adj+noun |
tác động tích cực
The positive/beneficial effects of the changes were soon apparent.
Những tác động tích cực của các thay đổi đã sớm trở nên rõ ràng.
|
— | |
| adj+noun |
kết quả có thể đoán trước
The new tax led to the predictable/inevitable outcome that many people became poorer.
Thuế mới đã dẫn đến kết quả có thể đoán trước là nhiều người trở nên nghèo hơn.
|
— | |
| verb+noun |
mang lại kết quả
Her research has not yet produced any results, but we must wait.
Nghiên cứu của cô ấy vẫn chưa mang lại kết quả nào, nhưng chúng ta phải chờ.
|
— | |
| verb+noun |
gây ra tác động ngược lại
My comments produced the opposite effect to what I intended.
Những lời bình luận của tôi lại gây ra tác động ngược với điều tôi mong muốn.
|
— | |
| verb+noun |
giảm tác động
The government hopes to reduce/minimise the impact of the new taxes.
Chính phủ hy vọng sẽ giảm tác động của các loại thuế mới.
|
— | |
| verb+noun |
châm ngòi cho các cuộc biểu tình
The announcement sparked off riots/demonstrations in the cities.
Thông báo đã châm ngòi cho các cuộc bạo loạn/biểu tình ở các thành phố.
|
— | |
| verb+noun |
châm ngòi cho các cuộc bạo loạn
The announcement sparked off riots/demonstrations in the cities.
Thông báo đã châm ngòi cho các cuộc bạo loạn/biểu tình ở các thành phố.
|
— | |
| verb+noun |
làm dấy lên tin đồn
His wife's absence sparked off rumours in the media.
Việc vợ anh ấy vắng mặt đã làm dấy lên nhiều tin đồn trên truyền thông.
|
— | |
| verb+noun |
tăng thêm tác động
The support she got from the Prime Minister strengthened/increased the impact of her report.
Sự ủng hộ từ Thủ tướng đã tăng thêm tác động của bản báo cáo của cô ấy.
|
— | |
| verb+noun |
chịu hậu quả (thường là xấu, cho người)
If you make her angry, you’ll have to suffer the consequences.
Nếu bạn làm cô ấy tức giận, bạn sẽ phải chịu hậu quả.
|
— | |
| adj+noun |
nguyên nhân sâu xa
The underlying cause of the problem was a lack of funds over many years.
Nguyên nhân sâu xa của vấn đề là do thiếu kinh phí trong nhiều năm.
|
— | |
| adj+noun |
kết quả bất ngờ
The new measures had an unexpected/unforeseen outcome.
Những biện pháp mới đã dẫn đến một kết quả bất ngờ.
|
— | |
| adj+noun |
kết quả không lường trước
The new measures had an unexpected/unforeseen outcome.
Những biện pháp mới đã dẫn đến một kết quả không lường trước.
|
— | |
| adj+noun |
hậu quả không lường trước
One indirect/unforeseen result of the new laws has been a rise in unemployment.
Một hậu quả không lường trước của các luật mới là tỷ lệ thất nghiệp tăng lên.
|
— |
Đang tải...