Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 53 · Talking about cause and effect

52 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 01 · What is a collocation? 33 từ 2. Unit 02 · Finding, recording and learning collocations 60 từ 3. Unit 03 · Using your dictionary 19 từ 4. Unit 04 · Types of collocation 33 từ 5. Unit 05 · Register 42 từ 6. Unit 06 · Intensifying adverbs 81 từ 7. Unit 07 · Everyday verbs 1 30 từ 8. Unit 08 · Everyday verbs 2 44 từ 9. Unit 09 · Everyday verbs 3 35 từ 10. Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 38 từ 11. Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 40 từ 12. Unit 12 · Metaphor 34 từ 13. Unit 13 · Weather 50 từ 14. Unit 14 · Travel 32 từ 15. Unit 15 · Countryside 40 từ 16. Unit 16 · Towns and cities 33 từ 17. Unit 17 · People: character and behaviour 37 từ 18. Unit 18 · People: physical appearance 33 từ 19. Unit 19 · Families 42 từ 20. Unit 20 · Relationships 26 từ 21. Unit 21 · Houses, flats and rooms 67 từ 22. Unit 22 · Eating and drinking 35 từ 23. Unit 23 · Films and books 61 từ 24. Unit 24 · Music 37 từ 25. Unit 25 · Sport 93 từ 26. Unit 26 · Health and illness 62 từ 27. Unit 27 · Using the Internet 24 từ 28. Unit 28 · Study and learning 64 từ 29. Unit 29 · Presentations 33 từ 30. Unit 30 · Work 60 từ 31. Unit 31 · Business 31 từ 32. Unit 32 · Academic writing 1 34 từ 33. Unit 33 · Academic writing 2 25 từ 34. Unit 34 · Laws and punishments 36 từ 35. Unit 35 · Crime 32 từ 36. Unit 36 · News 35 từ 37. Unit 37 · Money 32 từ 38. Unit 38 · War and peace 35 từ 39. Unit 39 · Global problems 44 từ 40. Unit 40 · Time 36 từ 41. Unit 41 · Sound 46 từ 42. Unit 42 · Distance and size 71 từ 43. Unit 43 · Colour and light 29 từ 44. Unit 44 · Texture 63 từ 45. Unit 45 · Taste and smell 29 từ 46. Unit 46 · Number and frequency 52 từ 47. Unit 47 · Movement and speed 56 từ 48. Unit 48 · Change 35 từ 49. Unit 49 · Ways of speaking 35 từ 50. Unit 50 · Ways of walking 31 từ 51. Unit 51 · Starting and finishing 20 từ 52. Unit 52 · Talking about success and failure 35 từ 53. Unit 53 · Talking about cause and effect 52 từ 54. Unit 54 · Remembering and sensing 38 từ 55. Unit 55 · Agreeing and disagreeing 30 từ 56. Unit 56 · Talking about beliefs and opinions 31 từ 57. Unit 57 · Deciding and choosing 31 từ 58. Unit 58 · Claiming and denying 36 từ 59. Unit 59 · Liking and disliking 36 từ 60. Unit 60 · Praising and criticising 52 từ
Danh sách từ vựng  52 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adj+noun
tác động xấu
The negative/adverse effects of the changes were not noticed immediately.
Những tác động xấu của các thay đổi này không được nhận thấy ngay lập tức.
verb+adv
ảnh hưởng sâu sắc đến ai đó
Her death affected everyone deeply.
Cái chết của cô ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến tất cả mọi người.
verb+noun
bị chỉ trích
His book has attracted a lot of criticism.
Cuốn sách của anh ấy đã bị chỉ trích rất nhiều.
verb+noun
thu hút sự quan tâm
His book has attracted a lot of interest.
Cuốn sách của anh ấy đã thu hút rất nhiều sự quan tâm.
verb+noun
thu hút sự ủng hộ
The charity appeal attracted support from a wide range of people.
Lời kêu gọi từ thiện đã nhận được sự ủng hộ từ nhiều người.
adj+noun
tác động tích cực
The positive/beneficial effects of the changes were soon apparent.
Những tác động tích cực của các thay đổi này nhanh chóng trở nên rõ ràng.
verb+noun
gây ra một cuộc cách mạng
The discovery of X-rays brought about a revolution in medical science.
Việc phát hiện ra tia X đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học.
verb+noun
gây ra sự thay đổi lớn
The discovery of X-rays brought about a transformation in medical science.
Việc phát hiện ra tia X đã tạo ra một sự thay đổi lớn trong y học.
verb+noun
gây ra sự sụp đổ
The events brought about the collapse of the government.
Những sự kiện đó đã dẫn đến sự sụp đổ của chính phủ.
verb+noun
làm sụp đổ (quyền lực, chính phủ, tổ chức)
The events brought about the downfall of the government.
Những sự kiện đó đã dẫn đến sự suy sụp của chính phủ.
verb+noun
gây hoang mang, lo lắng
Her remarks caused alarm among the staff.
Những lời nhận xét của cô ấy đã gây hoang mang cho nhân viên.
verb+noun
gây nhiều thiệt hại
The storm caused a lot of damage.
Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.
verb+noun
gây náo động (làm nhiều người tức giận, phản đối)
The book caused an uproar in the United States.
Cuốn sách đã gây náo động ở Mỹ.
verb+noun
gây lo lắng
Her son's behaviour caused her great anxiety.
Hành vi của con trai khiến cô ấy rất lo lắng.
verb+noun
gây chấn động (làm mọi người bàn tán, chú ý)
Their love affair caused a sensation.
Chuyện tình của họ đã gây xôn xao dư luận.
verb+noun
gây hỗn loạn
The storm caused chaos in several villages.
Cơn bão đã gây hỗn loạn ở một số ngôi làng.
verb+noun
gây lo ngại
Her remarks caused concern among the staff.
Những lời nhận xét của cô ấy đã gây lo ngại cho nhân viên.
verb+noun
gây xấu hổ
Her son's behaviour caused her a lot of embarrassment.
Hành vi của con trai khiến cô ấy rất xấu hổ.
verb+noun
gây hỗn loạn
The storm caused havoc in the city last night.
Cơn bão đã gây hỗn loạn trong thành phố tối qua.
verb+noun
tạo ấn tượng xấu
Remember that it makes/creates a bad impression if you’re late.
Nhớ là đi trễ sẽ tạo ấn tượng xấu đấy.
verb+noun
nâng cao nhận thức
Her book helped create awareness of inner-city poverty.
Cuốn sách của cô ấy giúp nâng cao nhận thức về nghèo đói ở nội thành.
verb+noun
gây ra vấn đề
Your presence on the committee is creating problems for all of us.
Sự có mặt của bạn trong ủy ban đang gây ra nhiều vấn đề cho tất cả chúng tôi.
adj+noun
kết quả trực tiếp
The crisis was the direct/inevitable result of bad economic planning.
Khủng hoảng là kết quả trực tiếp của việc hoạch định kinh tế kém.
verb+noun
tạo ra sự thay đổi (trang trọng)
We are trying to effect a change in the way people think about their diet.
Chúng tôi đang cố gắng tạo ra sự thay đổi trong cách mọi người suy nghĩ về chế độ ăn. (Lưu ý: Trang trọng.)
verb+noun
có nhiều ảnh hưởng (lên ai/cái gì)
The drug companies have a lot of influence on doctors.
Các công ty dược có ảnh hưởng lớn đến các bác sĩ.
verb+noun
có tác động
This decision will have an effect on our future plans.
Quyết định này sẽ có tác động đến các kế hoạch tương lai của chúng ta.
verb+prep
có tác động đến (ai/cái gì)
His stressful life has had an effect on his health.
Cuộc sống căng thẳng của anh ấy đã có tác động đến sức khỏe của anh ấy.
verb+prep
có tác động mạnh đến (ai/cái gì)
Latino singers have had a major impact on pop music this year.
Các ca sĩ Latin đã có ảnh hưởng lớn đến nhạc pop năm nay.
adj+noun
tác động rất lớn
The accident had a huge effect on her life.
Tai nạn đã ảnh hưởng rất lớn đến cuộc đời cô ấy.
adj+noun
nguyên nhân trực tiếp
The immediate cause of the problem was an oil leak.
Nguyên nhân trực tiếp của vấn đề là do rò rỉ dầu.
verb+noun
tăng tác động
The support she got from the Prime Minister strengthened/increased the impact of her report.
Sự ủng hộ từ Thủ tướng đã làm tăng tác động của bản báo cáo của cô ấy.
adj+noun
kết quả gián tiếp
One indirect/unforeseen result of the new laws has been a rise in unemployment.
Một kết quả gián tiếp của các luật mới là tỷ lệ thất nghiệp tăng.
adj+noun
kết quả tất yếu
The new tax led to the predictable/inevitable outcome that many people became poorer.
Thuế mới dẫn đến kết quả tất yếu là nhiều người trở nên nghèo hơn.
adj+noun
kết quả không tránh khỏi
The crisis was the direct/inevitable result of bad economic planning.
Khủng hoảng là kết quả không tránh khỏi của việc hoạch định kinh tế kém.
adj+noun
ảnh hưởng lớn
Latino singers have had a major impact on pop music this year.
Các ca sĩ Latin đã có ảnh hưởng lớn đến nhạc pop năm nay.
verb+noun
gây ấn tượng xấu
Remember that it makes/creates a bad impression if you’re late.
Hãy nhớ rằng đến muộn sẽ gây ấn tượng xấu.
verb+noun
giảm tối đa tác động
The government hopes to reduce/minimise the impact of the new taxes.
Chính phủ hy vọng sẽ giảm tối đa tác động của các loại thuế mới.
adj+noun
tác động tiêu cực
The negative/adverse effects of the changes were not noticed immediately.
Những tác động tiêu cực của các thay đổi không được nhận thấy ngay lập tức.
adj+noun
tác động tích cực
The positive/beneficial effects of the changes were soon apparent.
Những tác động tích cực của các thay đổi đã sớm trở nên rõ ràng.
adj+noun
kết quả có thể đoán trước
The new tax led to the predictable/inevitable outcome that many people became poorer.
Thuế mới đã dẫn đến kết quả có thể đoán trước là nhiều người trở nên nghèo hơn.
verb+noun
mang lại kết quả
Her research has not yet produced any results, but we must wait.
Nghiên cứu của cô ấy vẫn chưa mang lại kết quả nào, nhưng chúng ta phải chờ.
verb+noun
gây ra tác động ngược lại
My comments produced the opposite effect to what I intended.
Những lời bình luận của tôi lại gây ra tác động ngược với điều tôi mong muốn.
verb+noun
giảm tác động
The government hopes to reduce/minimise the impact of the new taxes.
Chính phủ hy vọng sẽ giảm tác động của các loại thuế mới.
verb+noun
châm ngòi cho các cuộc biểu tình
The announcement sparked off riots/demonstrations in the cities.
Thông báo đã châm ngòi cho các cuộc bạo loạn/biểu tình ở các thành phố.
verb+noun
châm ngòi cho các cuộc bạo loạn
The announcement sparked off riots/demonstrations in the cities.
Thông báo đã châm ngòi cho các cuộc bạo loạn/biểu tình ở các thành phố.
verb+noun
làm dấy lên tin đồn
His wife's absence sparked off rumours in the media.
Việc vợ anh ấy vắng mặt đã làm dấy lên nhiều tin đồn trên truyền thông.
verb+noun
tăng thêm tác động
The support she got from the Prime Minister strengthened/increased the impact of her report.
Sự ủng hộ từ Thủ tướng đã tăng thêm tác động của bản báo cáo của cô ấy.
verb+noun
chịu hậu quả (thường là xấu, cho người)
If you make her angry, you’ll have to suffer the consequences.
Nếu bạn làm cô ấy tức giận, bạn sẽ phải chịu hậu quả.
adj+noun
nguyên nhân sâu xa
The underlying cause of the problem was a lack of funds over many years.
Nguyên nhân sâu xa của vấn đề là do thiếu kinh phí trong nhiều năm.
adj+noun
kết quả bất ngờ
The new measures had an unexpected/unforeseen outcome.
Những biện pháp mới đã dẫn đến một kết quả bất ngờ.
adj+noun
kết quả không lường trước
The new measures had an unexpected/unforeseen outcome.
Những biện pháp mới đã dẫn đến một kết quả không lường trước.
adj+noun
hậu quả không lường trước
One indirect/unforeseen result of the new laws has been a rise in unemployment.
Một hậu quả không lường trước của các luật mới là tỷ lệ thất nghiệp tăng lên.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...