Kho từ › ECIU · Unit 54 · Remembering and sensing › sense tension

sense tension

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 54 · Remembering and sensing ECIU
cảm nhận được sự căng thẳng
UK · US
I sensed some tension between us.
→ Tôi cảm thấy có chút căng thẳng giữa chúng tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...