issue a statement
B2
Nghĩa
đưa ra thông báo (chính thức)
verb+noun
Định nghĩa · To officially announce or declare something.
“The Minister has issued a statement, saying the claims are unfounded.”Bộ trưởng đã đưa ra thông báo, nói rằng các cáo buộc là vô căn cứ.