| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
hỗ trợ cho một lập luận
Jones puts forward an interesting theory of language learning, backing up his argument with thorough data.
Jones đưa ra một lý thuyết thú vị về việc học ngôn ngữ và củng cố lập luận của mình bằng dữ liệu kỹ lưỡng.
|
— | |
| adj+noun |
gợi ý rõ ràng
An article in The Moon last week clearly implied that a top political figure was involved in a scandal and dropped a number of broad hints as to who it was.
Một bài báo trên tờ The Moon tuần trước đã ám chỉ rõ rằng một nhân vật chính trị cấp cao có liên quan đến vụ bê bối và đưa ra nhiều gợi ý rõ ràng về người đó.
|
— | |
| noun+verb+adj |
các cáo buộc là vô căn cứ
The Minister has issued a statement, saying the claims are unfounded.
Bộ trưởng đã ra thông báo, nói rằng các cáo buộc là vô căn cứ.
|
— | |
| adv+verb |
ngụ ý rõ ràng
An article in The Moon last week clearly implied that a top political figure was involved in a scandal.
Một bài báo trên tờ The Moon tuần trước đã ngụ ý rõ ràng rằng một nhân vật chính trị cấp cao có liên quan đến vụ bê bối.
|
— | |
| adj+noun |
lời khuyên mâu thuẫn
Contradictory advice made it hard for the jury to reach a verdict.
Những lời khuyên mâu thuẫn khiến bồi thẩm đoàn khó đưa ra phán quyết.
|
— | |
| adj+noun |
bằng chứng mâu thuẫn
Contradictory evidence made it hard for the jury to reach a verdict.
Những bằng chứng mâu thuẫn khiến bồi thẩm đoàn khó đưa ra phán quyết.
|
— | |
| verb+noun |
phủ nhận một cáo buộc
The PM strongly denied claims of corruption made against him.
Thủ tướng đã mạnh mẽ phủ nhận các cáo buộc tham nhũng nhắm vào mình.
|
— | |
| verb+noun |
phủ nhận một lời buộc tội
Despite the evidence against him, the accused denied the accusation.
Mặc dù có bằng chứng chống lại anh ta, bị cáo đã phủ nhận lời buộc tội.
|
— | |
| verb+noun |
phủ nhận một cáo buộc (thường là nghiêm trọng)
The politician denied the allegation of corruption during the interview.
Chính trị gia đã phủ nhận cáo buộc tham nhũng trong buổi phỏng vấn.
|
— | |
| verb+noun |
phủ nhận một tin đồn
The pop star has denied all the rumours about her marriage.
Ngôi sao nhạc pop đã phủ nhận mọi tin đồn về cuộc hôn nhân của cô ấy.
|
— | |
| verb+noun |
phủ nhận các cáo buộc (pháp lý)
Despite the evidence against him, the accused denied the charges.
Dù có bằng chứng chống lại mình, bị cáo vẫn phủ nhận các cáo buộc.
|
— | |
| verb+noun |
từ chối trách nhiệm
The hotel disclaims all responsibility for guests’ vehicles.
Khách sạn từ chối mọi trách nhiệm đối với xe của khách.
|
— | |
| verb+noun |
bóng gió, ám chỉ (gián tiếp)
An article in The Moon last week clearly implied that a top political figure was involved in a scandal and dropped a number of broad hints as to who it was.
Một bài báo trên The Moon tuần trước đã ám chỉ rõ ràng rằng một nhân vật chính trị cấp cao có liên quan đến vụ bê bối và đã đưa ra nhiều ám chỉ về người đó là ai.
|
— | |
| verb+noun |
bị buộc tội, đối mặt với cáo buộc
A government minister is today facing accusations of taking bribes.
Một bộ trưởng chính phủ hôm nay đang đối mặt với cáo buộc nhận hối lộ.
|
— | |
| adv+verb |
hoàn toàn chấp nhận
Fully accepting the fact that different learners find different methods useful, Jones makes the point that motivation is the key factor in most learners’ success.
Hoàn toàn chấp nhận thực tế rằng mỗi người học phù hợp với những phương pháp khác nhau, Jones cho rằng động lực là yếu tố then chốt cho thành công.
|
— | |
| adj+noun |
ám chỉ rõ ràng, gợi ý mạnh
There have been heavy hints about this for some time.
Đã có những ám chỉ rõ ràng về việc này một thời gian rồi.
|
— | |
| verb+noun |
đưa ra thông báo (chính thức)
The Minister has issued a statement, saying the claims are unfounded.
Bộ trưởng đã đưa ra thông báo, nói rằng các cáo buộc là vô căn cứ.
|
— | |
| verb+noun |
làm rò rỉ tài liệu (bí mật)
A leaked document published in today’s Moon, however, makes a number of serious allegations.
Tuy nhiên, một tài liệu bị rò rỉ đăng trên báo Moon hôm nay đã đưa ra một loạt cáo buộc nghiêm trọng.
|
— | |
| adj+noun |
cuộc tranh cãi kéo dài
He claims that he has been wrongly accused by The Moon because of its long-running battle with the government.
Ông ta cho rằng mình bị báo The Moon cáo buộc sai vì cuộc tranh cãi kéo dài giữa báo này và chính phủ.
|
— | |
| verb+noun |
đưa ra cáo buộc (thường nghiêm trọng, chưa có bằng chứng)
A leaked document published in today’s Moon, however, makes a number of serious allegations.
Tuy nhiên, một tài liệu bị rò rỉ đăng trên báo Moon hôm nay đã đưa ra một loạt cáo buộc nghiêm trọng.
|
— | |
| verb+noun |
nêu ý kiến, lập luận
Jones makes the point that motivation is the key factor in most learners’ success.
Jones nêu ý kiến rằng động lực là yếu tố then chốt cho thành công của người học.
|
— | |
| adv+verb |
công khai buộc tội
The journalist openly accused the company of hiding important information.
Nhà báo đã công khai buộc tội công ty che giấu thông tin quan trọng.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đưa ra giả thuyết
Jones puts forward an interesting theory of language learning, backing up his argument with thorough data.
Jones đưa ra một giả thuyết thú vị về việc học ngôn ngữ và củng cố lập luận bằng dữ liệu kỹ lưỡng.
|
— | |
| verb+noun |
từ chối lời mời
You deny/reject a claim, deny a rumour/an allegation/an accusation but ... refuse an invitation/offer.
Bạn từ chối lời mời hoặc đề nghị.
|
— | |
| verb+noun |
từ chối lời mời/lời đề nghị
She decided to refuse an offer for the new job.
Cô ấy quyết định từ chối lời đề nghị cho công việc mới. (Lưu ý: Chỉ dùng refuse với offer/invitation, không dùng với claim/suggestion/idea.)
|
— | |
| verb+noun |
bác bỏ cáo buộc/yêu cầu
Note these collocations: deny/reject a claim...
Lưu ý các cụm từ này: phủ nhận/bác bỏ một cáo buộc... (Lưu ý: reject dùng với claim, không dùng refuse claim.)
|
— | |
| verb+noun |
bác bỏ ý tưởng
The committee rejected an idea to change the meeting time.
Ủy ban đã bác bỏ ý tưởng thay đổi thời gian họp. (Lưu ý: reject dùng với idea/suggestion, không dùng refuse idea.)
|
— | |
| verb+noun |
bác bỏ đề xuất
Ann rejected all Joe’s suggestions about how to decorate their flat.
Ann đã bác bỏ mọi ý kiến của Joe về cách trang trí căn hộ. (Lưu ý: reject dùng với suggestion, không dùng refuse suggestion.)
|
— | |
| verb+prep |
đi ngược lại với (thường dùng cho ý kiến, bằng chứng)
The research findings run contrary to popular belief.
Kết quả nghiên cứu đi ngược lại với quan niệm phổ biến.
|
— | |
| adj+noun |
cáo buộc nghiêm trọng (thường về tội phạm)
A leaked document published in today’s Moon, however, makes a number of serious allegations, which openly accuse the Minister of corruption.
Một tài liệu bị rò rỉ đăng trên báo Moon hôm nay đã đưa ra một loạt cáo buộc nghiêm trọng, công khai buộc tội Bộ trưởng tham nhũng.
|
— | |
| verb+adv |
nói rõ ràng
Jones is more precise than most, stating clearly that motivation is more important than all other factors.
Jones nói rõ rằng động lực quan trọng hơn tất cả các yếu tố khác.
|
— | |
| adv+verb |
kịch liệt phủ nhận
The PM strongly denied claims of corruption made against him.
Thủ tướng kịch liệt phủ nhận các cáo buộc tham nhũng nhằm vào mình.
|
— | |
| verb+noun |
chứng minh một cáo buộc/lời khẳng định
Although this has been widely acknowledged in general terms for some time, Jones is more precise than most, stating clearly that motivation is more important than all other factors, and substantiating this claim with impressive data.
Dù điều này đã được công nhận rộng rãi từ lâu, Jones còn cụ thể hơn, nói rõ rằng động lực quan trọng nhất và chứng minh điều này bằng số liệu thuyết phục.
|
— | |
| adv+verb |
được công nhận rộng rãi
Although this has been widely acknowledged in general terms for some time, Jones is more precise than most...
Dù điều này đã được công nhận rộng rãi từ lâu, Jones còn cụ thể hơn...
|
— | |
| adv+verb |
buộc tội sai
He claims that he has been wrongly accused by The Moon because of its long-running battle with the government.
Ông ấy cho rằng mình bị báo The Moon buộc tội oan vì cuộc đối đầu lâu dài giữa báo này và chính phủ.
|
— | |
| verb+noun |
từ chối mọi trách nhiệm
The hotel disclaims all responsibility for guests’ vehicles.
Khách sạn từ chối hoàn toàn trách nhiệm với xe của khách.
|
— |
Đang tải...