make an allegation
B2
Nghĩa
đưa ra cáo buộc (thường nghiêm trọng, chưa có bằng chứng)
verb+noun
Định nghĩa · To make a serious accusation without proof.
“A leaked document published in today’s Moon, however, makes a number of serious allegations.”Tuy nhiên, một tài liệu bị rò rỉ đăng trên báo Moon hôm nay đã đưa ra một loạt cáo buộc nghiêm trọng.