Kho từ › ECIU · Unit 58 · Claiming and denying › make an allegation

make an allegation

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 58 · Claiming and denying ECIU
đưa ra cáo buộc (thường nghiêm trọng, chưa có bằng chứng)
UK · US
A leaked document published in today’s Moon, however, makes a number of serious allegations.
→ Tuy nhiên, một tài liệu bị rò rỉ đăng trên báo Moon hôm nay đã đưa ra một loạt cáo buộc nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...