Kho từ › ECIU · Unit 58 · Claiming and denying › reject a claim

reject a claim

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 58 · Claiming and denying ECIU
bác bỏ cáo buộc/yêu cầu
UK · US
Note these collocations: deny/reject a claim...
→ Lưu ý các cụm từ này: phủ nhận/bác bỏ một cáo buộc... (Lưu ý: reject dùng với claim, không dùng refuse claim.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...