put on a production
B2
Nghĩa
dàn dựng một vở diễn/sản xuất một chương trình
verb+prep+noun
Định nghĩa · To stage a play or show for an audience.
“The actors had managed to put on a simply dazzling production.”Các diễn viên đã dàn dựng được một vở diễn thật sự ấn tượng.