| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adv+verb |
chỉ trích gay gắt
Many people bitterly criticise the government's new policy.
Nhiều người chỉ trích gay gắt chính sách mới của chính phủ.
|
— | |
| verb+prep+noun |
bị chỉ trích
The play came in for some harsh criticism.
Vở kịch đã bị chỉ trích nặng nề.
|
— | |
| adj+noun |
chỉ trích liên tục
She felt unhappy because of the constant criticism from her boss.
Cô ấy cảm thấy không vui vì sự chỉ trích liên tục từ sếp.
|
— | |
| adj+noun |
phê bình mang tính xây dựng
I appreciate your constructive criticism because it helps me improve.
Tôi trân trọng lời phê bình mang tính xây dựng của bạn vì nó giúp tôi tiến bộ.
|
— | |
| verb+noun |
phản bác lại lời chỉ trích
You may counter the criticism.
Bạn có thể phản bác lại lời chỉ trích.
|
— | |
| adj+noun |
vở diễn tuyệt vời (rực rỡ, ấn tượng)
The actors had managed to put on a simply dazzling production.
Các diễn viên đã trình diễn một vở kịch thật sự ấn tượng.
|
— | |
| verb+noun |
bác bỏ lời chỉ trích
You may dismiss the criticism.
Bạn có thể bác bỏ lời chỉ trích.
|
— | |
| verb+noun |
bày tỏ sự không đồng tình
A person may show his/her disapproval or express his/her disapproval.
Một người có thể bày tỏ sự không đồng tình.
|
— | |
| adv+verb |
chỉ trích dữ dội
The film was fiercely criticised by several reviewers.
Bộ phim đã bị một số nhà phê bình chỉ trích dữ dội.
|
— | |
| noun+prep+noun |
nhăn mặt không đồng tình
This is often done by giving a look of disapproval or with a frown of disapproval.
Điều này thường thể hiện bằng cách nhăn mặt không đồng tình.
|
— | |
| verb+noun |
biểu diễn (trình diễn một tiết mục)
The singer will give a performance at the concert tonight.
Ca sĩ sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay.
|
— | |
| verb+noun |
ghi nhận công lao
We must also give credit to the production’s wardrobe department.
Chúng ta cũng phải ghi nhận công lao của bộ phận phục trang.
|
— | |
| verb+noun |
vỗ tay lớn khen ai đó
Let’s give the winner a big clap / a round of applause.
Hãy vỗ tay lớn chúc mừng người chiến thắng nào.
|
— | |
| verb+noun |
chúc ai thành công, đồng ý cho phép (thường là người lớn tuổi, cha mẹ)
I hope you will give your blessing to the plan.
Tôi mong bạn sẽ đồng ý với kế hoạch này.
|
— | |
| adj+noun |
người phê bình gay gắt
He is known as a harsh critic of modern art.
Anh ấy được biết đến là người phê bình gay gắt nghệ thuật hiện đại.
|
— | |
| adj+noun |
lời phê bình gay gắt
The play came in for some harsh criticism.
Vở kịch đã bị chỉ trích gay gắt.
|
— | |
| verb+noun+prep |
chỉ toàn lời khen cho (ai/cái gì)
I have nothing but praise for this production of Dragon Knights.
Tôi chỉ có lời khen cho vở diễn Dragon Knights này.
|
— | |
| adv+verb |
rất tán thành, hoàn toàn đồng ý
Her father warmly/heartily approves of her new boyfriend.
Bố cô ấy hoàn toàn ủng hộ bạn trai mới của cô.
|
— | |
| adv+adj |
chỉ trích nặng nề
The report was highly critical of the company's safety standards.
Bản báo cáo chỉ trích nặng nề các tiêu chuẩn an toàn của công ty.
|
— | |
| adv+verb |
xứng đáng nhận được (một cách công bằng)
He justly deserves all the rave reviews he will undoubtedly receive from many others as well as myself.
Anh ấy hoàn toàn xứng đáng nhận được tất cả những lời khen ngợi mà chắc chắn sẽ nhận được từ nhiều người khác cũng như tôi.
|
— | |
| adj+noun |
buổi biểu diễn tối qua
The thunderous applause at the end of last night’s performance was richly deserved.
Tràng pháo tay vang dội cuối buổi diễn tối qua là hoàn toàn xứng đáng.
|
— | |
| noun+prep+noun |
ánh nhìn không tán thành
This is often done by giving a look of disapproval or with a frown of disapproval.
Điều này thường thể hiện qua ánh nhìn không tán thành hoặc cau mày.
|
— | |
| verb+noun |
gửi lời chúc mừng
I have nothing but praise for this production of Dragon Knights and offer my congratulations to all the cast.
Tôi chỉ có lời khen cho vở diễn Dragon Knights này và gửi lời chúc mừng tới toàn bộ diễn viên.
|
— | |
| adj+noun |
nhà phê bình thẳng thắn
Actors fear him because he is such an outspoken critic.
Diễn viên sợ anh ấy vì anh ấy là người phê bình thẳng thắn.
|
— | |
| adj+noun |
màn trình diễn xuất sắc
She gave an outstanding performance in the school play.
Cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc trong vở kịch của trường.
|
— | |
| noun+prep+noun |
lời khen ngợi, động viên (dành cho ai làm tốt)
You deserve a pat on the back for such excellent marks!
Bạn xứng đáng được khen ngợi vì điểm số tuyệt vời như vậy!
|
— | |
| verb+prep+noun |
dàn dựng một vở diễn/sản xuất một chương trình
The actors had managed to put on a simply dazzling production.
Các diễn viên đã dàn dựng được một vở diễn thật sự ấn tượng.
|
— | |
| adj+noun |
lời nhận xét khen ngợi hết lời
He justly deserves all the rave reviews he will undoubtedly receive from many others as well as myself.
Anh ấy hoàn toàn xứng đáng nhận được những lời khen ngợi nhiệt liệt từ nhiều người, bao gồm cả tôi. (Lưu ý: rave = very enthusiastic reviews [informal])
|
— | |
| verb+adj+noun |
được cả khán phòng đứng lên vỗ tay tán thưởng
The orchestra received a standing ovation for their performance of the symphony.
Dàn nhạc đã được cả khán phòng đứng lên vỗ tay tán thưởng sau màn trình diễn bản giao hưởng.
|
— | |
| verb+adj+noun |
được giới phê bình đánh giá cao
He has received critical acclaim many times in the past.
Ông ấy đã nhiều lần được giới phê bình đánh giá cao. (Lưu ý: critical acclaim = enthusiastic words)
|
— | |
| verb+prep+noun |
phản hồi lại lời chỉ trích
You may respond to this criticism, you may counter the criticism or you may dismiss the criticism.
Bạn có thể phản hồi lại lời chỉ trích này, có thể phản bác hoặc bỏ qua nó.
|
— | |
| adv+verb |
hoàn toàn xứng đáng
The applause at the end of the concert was richly deserved.
Tràng pháo tay cuối buổi hoà nhạc là hoàn toàn xứng đáng.
|
— | |
| adv+verb |
chỉ trích thậm tệ, gay gắt
He was roundly criticised for his rudeness.
Anh ấy bị chỉ trích gay gắt vì sự thô lỗ của mình. (Lưu ý: roundly = thoroughly)
|
— | |
| noun+prep+noun |
một tràng pháo tay
Let’s give the winner a big clap / a round of applause.
Hãy dành cho người chiến thắng một tràng pháo tay lớn.
|
— | |
| adv+verb |
lên án mạnh mẽ
The banker was severely condemned for his dishonesty.
Người chủ ngân hàng bị lên án mạnh mẽ vì sự thiếu trung thực.
|
— | |
| adv+adj |
chỉ trích gay gắt
The writer is sharply critical of our political system.
Tác giả chỉ trích gay gắt hệ thống chính trị của chúng ta.
|
— | |
| verb+noun |
thể hiện sự không đồng tình
A person may show his/her disapproval or express his/her disapproval and this is often done by giving a look of disapproval or with a frown of disapproval.
Người ta có thể thể hiện sự không đồng tình bằng cách nhìn hoặc cau mày.
|
— | |
| verb+noun |
khen ngợi ai hết lời
He’s always singing your praises to me.
Anh ấy lúc nào cũng khen bạn hết lời với tôi. (Lưu ý: informal)
|
— | |
| verb+adv+prep |
đánh giá cao, nói tốt về
My parents always used to speak well/highly of that journalist.
Bố mẹ tôi lúc nào cũng nói tốt về nhà báo đó.
|
— | |
| verb+adv+prep |
nói tốt về
My parents always used to speak well/highly of that journalist.
Bố mẹ tôi lúc nào cũng nói tốt về nhà báo đó.
|
— | |
| adv+verb |
phản đối kịch liệt
Local residents strenuously objected to the development plans.
Người dân địa phương đã phản đối kịch liệt kế hoạch phát triển.
|
— | |
| adv+verb+prep |
rất không tán thành
I strongly disapprove of smoking.
Tôi rất không tán thành việc hút thuốc.
|
— | |
| adv+verb |
phản đối mạnh mẽ
Many residents strongly object to the construction of the new factory.
Nhiều cư dân phản đối mạnh mẽ việc xây dựng nhà máy mới.
|
— | |
| verb+adj+noun |
nhận hết công lao về mình
Of course, the cast cannot take full credit for its success; we must also warmly congratulate the director.
Tất nhiên, dàn diễn viên không thể nhận hết công lao cho thành công này; chúng ta cũng phải chúc mừng đạo diễn.
|
— | |
| verb+noun+prep |
rất quý trọng ai đó
Your boss thinks the world of you.
Sếp bạn rất quý trọng bạn.
|
— | |
| adv+verb |
hoàn toàn không tán thành
I thoroughly disapprove of his behaviour.
Tôi hoàn toàn không đồng tình với cách cư xử của anh ấy.
|
— | |
| adj+noun |
tràng pháo tay vang dội
The thunderous applause at the end of last night’s performance was richly deserved.
Tràng pháo tay vang dội cuối buổi diễn tối qua là hoàn toàn xứng đáng.
|
— | |
| adj+noun |
bị lên án rộng khắp (gần như mọi người đều phản đối)
The country’s aggressive behaviour has earned universal condemnation.
Hành động gây hấn của quốc gia đó đã bị lên án rộng khắp.
|
— | |
| adv+verb |
rất tán thành (thường dùng cho người, hành động)
Her father warmly/heartily approves of her new boyfriend.
Bố cô ấy rất ủng hộ bạn trai mới của cô.
|
— | |
| adv+verb |
chúc mừng nồng nhiệt
Of course, the cast cannot take full credit for its success; we must also warmly congratulate the director.
Tất nhiên, dàn diễn viên không thể nhận hết công lao cho thành công này; chúng ta cũng nên gửi lời chúc mừng nồng nhiệt tới đạo diễn.
|
— | |
| adj+noun |
lên án toàn diện, bị chỉ trích bởi hầu hết mọi người
The politician's actions received wholesale condemnation from the public.
Hành động của chính trị gia đã bị lên án toàn diện từ công chúng. (Lưu ý: ‘wholesale’ và ‘universal’ đều nghĩa là gần như tất cả mọi người đều lên án.)
|
— | |
| verb+noun |
nhận được lời khen
I am sure they will also win a lot of praise for their original and exciting costumes.
Tôi chắc chắn họ cũng sẽ nhận được nhiều lời khen cho những bộ trang phục độc đáo và thú vị.
|
— |
Đang tải...