invalid
Nghĩa
Định nghĩa · Not valid or acceptable; not correct.
“The code you entered is invalid.”Mã bạn nhập không hợp lệ.
“The ticket was invalid because it was expired.”Vé đã không hợp lệ vì đã hết hạn.
Mẹo IELTS · Nên dùng trong các chủ đề liên quan đến luật pháp.
Ghi chú · Thường dùng trong pháp lý và tài chính.