Từ điển Anh–Việt

112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valid

/'vælid/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4703

Nghĩa thường dùng

hợp lệ tính từ

“This ticket is valid.”Vé này là hợp lệ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valid

/'vælid/

tính từ

  • vững chắc, có căn cứ
    • a valid argument: một lý lẽ vững chắc
  • (pháp lý) có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ
    • valid contract: hợp đồng có giá trị (về pháp lý)
    • valid passport: hộ chiếu hợp lệ
    • the ticket is no longer valid: vé không còn giá trị nữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. well grounded in logic or truth or having legal force s. still legally acceptable

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...