Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4703

valid

/'vælid/

tính từ

  • vững chắc, có căn cứ
    • a valid argument: một lý lẽ vững chắc
  • (pháp lý) có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ
    • valid contract: hợp đồng có giá trị (về pháp lý)
    • valid passport: hộ chiếu hợp lệ
    • the ticket is no longer valid: vé không còn giá trị nữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. well grounded in logic or truth or having legal force\ns. still legally acceptable

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...