EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› globalization-society › tradition
tradition
B2
n
📁 globalization-society
IELTS
truyền thống
UK /trəˈdɪʃn/
·
US /trəˈdɪʃn/
The beliefs and customs passed down through generations.
Family traditions strengthen bonds.
→ Truyền thống gia đình làm mạnh mối quan hệ.
They follow family tradition.
→ Họ theo truyền thống gia đình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'traditio' trong tiếng Latin có nghĩa là truyền lại.
Đồng nghĩa
custom
heritage
Collocations
cultural tradition
long tradition
Họ từ
traditional (adj)
traditionally (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'tradition' để mô tả văn hóa trong IELTS.
Phân biệt với 'tradition' và 'custom'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social norm
/ˈsoʊʃl nɔːrm/
chuẩn mực xã hội
Ethnic minority
/ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti/
dân tộc thiểu số
Lingua franca
/ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/
ngôn ngữ chung
Mother tongue
/ˈmʌðər tʌŋ/
tiếng mẹ đẻ
Cultural identity
/ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/
bản sắc văn hóa
Cultural heritage
/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/
di sản văn hóa
Diversity
/daɪˈvɜːrsəti/
sự đa dạng
Poverty
/ˈpɒvərti/
sự nghèo đói
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
📘
AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất cao
C1 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
🌐
IELTS Globalization & Society — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...