Kho từ › number › forty

forty

A1 num. 📁 number
Bốn mươi
UK /ˈfɔːrti/ · US /ˈfɔːrti/
The number after thirty-nine and before forty-one.
Forty miles per hour.
→ 40 dặm một giờ.
He ran forty miles.→ Anh ấy chạy bốn mươi dặm.
Đồng nghĩa
fortiethfour tens
Collocations
forty winksforty acres
Họ từ
fortieth (adj/num)
🎯 IELTS: Sử dụng 'forty' để thể hiện số lượng trong bài viết.
Số 40, không có 'u' (không phải fourty).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...