Kho từ › Âm nhạc › bridge

bridge

B1 n 📁 Âm nhạc THPT
đoạn chuyển (bridge)
UK /brɪdʒ/ · US /brɪdʒ/
The bridge makes the song more exciting.
→ Đoạn chuyển làm bài hát hấp dẫn hơn.
song structure: verse–chorus–bridge

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...