Kho từ › Âm nhạc › composer

composer

B1 n 📁 Âm nhạc THPT
nhà soạn nhạc
UK /kəmˈpəʊzə/ · US /kəmˈpəʊzə/
We studied a famous Vietnamese composer in class.
→ Chúng mình học về một nhà soạn nhạc Việt Nam nổi tiếng.
compose (v) – composition (n) – composer (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...