Kho từ › Âm nhạc › songwriter

songwriter

B1 n 📁 Âm nhạc THPT
người viết bài hát
UK /ˈsɒŋˌraɪtə/ · US /ˈsɒŋˌraɪtə/
She hopes to become a professional songwriter someday.
→ Bạn ấy mong sau này trở thành người viết bài hát chuyên nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...