Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

duck

/dʌk/ B2

Nghĩa

vịt danh từ

Định nghĩa · A waterbird with a broad bill and webbed feet.

“The duck swam gracefully across the pond.”Con vịt bơi lội duyên dáng qua ao.

“A duck swam across the lake.”Một con vịt bơi qua hồ.

Mẹo IELTS · Nói về động vật trong IELTS.

Ghi chú · Vịt trời thường gọi 'mallard'; vịt nhà là 'domestic duck'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...