duck
/dʌk/ B2
Nghĩa
vịt
danh từ
Định nghĩa · A waterbird with a broad bill and webbed feet.
“The duck swam gracefully across the pond.”Con vịt bơi lội duyên dáng qua ao.
“A duck swam across the lake.”Một con vịt bơi qua hồ.
Cụm hay dùng
duck huntingduck pondlame duck
Họ từ
duck (n)duckling (n)
Mẹo IELTS · Nói về động vật trong IELTS.
Ghi chú · Vịt trời thường gọi 'mallard'; vịt nhà là 'domestic duck'.