Kho từ › Việt Nam & các tổ chức quốc tế › embassy

embassy

B1 n 📁 Việt Nam & các tổ chức quốc tế THPT
đại sứ quán
UK /ˈembəsi/ · US /ˈembəsi/
We visited the embassy’s website for scholarship information.
→ Chúng tôi vào trang web của đại sứ quán để xem học bổng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...