Kho từ › Việt Nam & các tổ chức quốc tế › ambassador

ambassador

B1 n 📁 Việt Nam & các tổ chức quốc tế THPT
đại sứ
UK /æmˈbæsədə/ · US /æmˈbæsədə/
An ambassador spoke to students about cultural exchange.
→ Một đại sứ nói chuyện với học sinh về trao đổi văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...