Kho từ › Việt Nam & các tổ chức quốc tế › negotiate

negotiate

B1 v 📁 Việt Nam & các tổ chức quốc tế THPT
đàm phán
UK /nɪˈɡəʊʃieɪt/ · US /nɪˈɡəʊʃieɪt/
Two groups negotiated rules for our school exchange project.
→ Hai nhóm đàm phán quy định cho dự án trao đổi của trường.
negotiate (v) – negotiation (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...