Kho từ › Khoảng cách thế hệ › conservative

conservative

B2 adj 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
bảo thủ, giữ truyền thống
UK /kənˈsɜːvətɪv/ · US /kənˈsɜːvətɪv/
My grandfather is conservative about clothing styles.
→ Ông tôi khá bảo thủ về kiểu ăn mặc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...