Kho từ › Khoảng cách thế hệ › autonomy

autonomy

B2 n 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
tự chủ
UK /ɔːˈtɒnəmi/ · US /ɔːˈtɒnəmi/
University life requires more personal autonomy.
→ Đời sống đại học đòi hỏi tự chủ cá nhân hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...