Kho từ › Khoảng cách thế hệ › liberal

liberal

B2 adj 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
cởi mở, tự do
UK /ˈlɪbərəl/ · US /ˈlɪbərəl/
Her aunt has liberal views on dating and marriage.
→ Dì cô ấy có quan điểm cởi mở về hẹn hò và hôn nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...