Kho từ › Khoảng cách thế hệ › permissive

permissive

B2 adj 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
cho phép nhiều, dễ dãi
UK /pəˈmɪsɪv/ · US /pəˈmɪsɪv/
Her parents are permissive about weekend outings.
→ Bố mẹ cô ấy khá dễ dãi về đi chơi cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...