Kho từ › Khoảng cách thế hệ › overprotective

overprotective

B2 adj 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
bảo bọc quá mức
UK /ˌəʊvəprəˈtektɪv/ · US /ˌəʊvəprəˈtektɪv/
His overprotective mom checks his messages daily.
→ Mẹ quá bảo bọc của cậu kiểm tra tin nhắn hằng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...