Kho từ › Khoảng cách thế hệ › mutual understanding

mutual understanding

B2 phr 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
sự thấu hiểu lẫn nhau
UK · US
Mutual understanding improves parent-teen relationships.
→ Sự thấu hiểu lẫn nhau cải thiện quan hệ cha mẹ-con.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...