Kho từ › Khoảng cách thế hệ › set boundaries

set boundaries

B1 phr 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
đặt giới hạn
UK · US
We set boundaries for gaming during exam weeks.
→ Chúng tôi đặt giới hạn chơi game trong tuần thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...