Kho từ › Khoảng cách thế hệ › open up

open up

B1 phr 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
mở lòng, chia sẻ
UK · US
He finally opened up about exam stress.
→ Cậu ấy cuối cùng đã mở lòng về áp lực thi cử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...