Kho từ › Khoảng cách thế hệ › back down

back down

B2 phr 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
nhượng bộ, chịu lùi
UK · US
She refused to back down in the debate.
→ Cô ấy không chịu nhượng bộ trong cuộc tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...