Kho từ › Khoảng cách thế hệ › put yourself in someone's shoes

put yourself in someone's shoes

B2 phr 📁 Khoảng cách thế hệ THPT
đặt mình vào vị trí người khác
UK · US
Try to put yourself in your parents' shoes.
→ Hãy thử đặt mình vào vị trí bố mẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...