Kho từ › Nóng lên toàn cầu › heatwave

heatwave

B1 n 📁 Nóng lên toàn cầu THPT
đợt nắng nóng kéo dài
UK /ˈhiːtweɪv/ · US /ˈhiːtweɪv/
A heatwave kept our school closed for two days.
→ Một đợt nắng nóng khiến trường chúng tôi đóng cửa hai ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...