Kho từ › Nóng lên toàn cầu › heatstroke

heatstroke

B1 n 📁 Nóng lên toàn cầu THPT
say nắng
UK /ˈhiːtstroʊk/ · US /ˈhiːtstroʊk/
Students were warned about heatstroke during PE.
→ Học sinh được cảnh báo về say nắng trong giờ thể dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...