Kho từ › Nóng lên toàn cầu › shoreline

shoreline

B1 n 📁 Nóng lên toàn cầu THPT
đường bờ biển
UK /ˈʃɔːrlaɪn/ · US /ˈʃɔːrlaɪn/
Our map shows how the shoreline has shifted.
→ Bản đồ của chúng tôi cho thấy đường bờ biển đã dịch chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...