Kho từ › Nóng lên toàn cầu › evaporate

evaporate

B1 v 📁 Nóng lên toàn cầu THPT
bay hơi
UK /ɪˈvæpəreɪt/ · US /ɪˈvæpəreɪt/
Water can evaporate quickly during a heatwave.
→ Nước có thể bay hơi nhanh trong đợt nắng nóng.
evaporation (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...