Kho từ › Nóng lên toàn cầu › blackout

blackout

B1 n 📁 Nóng lên toàn cầu THPT
mất điện tạm thời
UK /ˈblækaʊt/ · US /ˈblækaʊt/
A blackout during the heatwave stopped our lab.
→ Mất điện trong đợt nắng nóng làm dừng buổi thực hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...