Kho từ › Giữ gìn di sản › relic

relic

B1 n 📁 Giữ gìn di sản THPT
cổ vật, di tích
UK /ˈrelɪk/ · US /ˈrelɪk/
We saw a precious relic at the local museum.
→ Chúng tôi thấy một cổ vật quý ở bảo tàng địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...