Kho từ › Giữ gìn di sản › archive

archive

B1 n 📁 Giữ gìn di sản THPT
kho lưu trữ
UK /ˈɑːkaɪv/ · US /ˈɑːkaɪv/
The school archive stores yearbooks from the 1960s.
→ Kho lưu trữ trường giữ kỷ yếu từ thập niên 1960.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...