Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intense

/ɪnˈtɛns/ B1

Nghĩa

mãnh liệt, mạnh mẽ tính từ

Định nghĩa · Very strong or extreme in feeling or effect.

“The competition was intense, with many skilled players.”Cuộc thi rất mãnh liệt, với nhiều người chơi tài năng.

“The intense heat made it hard to breathe.”Cái nóng mãnh liệt khiến việc thở trở nên khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...