Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2519

extreme

/iks'tri:m/

tính từ

  • ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng
  • vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ
    • extreme poverty: cảnh nghèo cùng cực
  • khác nghiệt; quá khích; cực đoan (biện pháp)
    • extreme views: quan điểm quá khích
  • (tôn giáo) cuối cùng
    • extreme unction: lễ xức dầu cuối cùng (trước khi chết)

thành ngữ

  1. an extreme case
    • một trường hợp đặc biệt
Đồng nghĩa intensesevereradical
Trái nghĩa moderatemildreasonable
Định nghĩa tiếng Anh

n. the furthest or highest degree of something\ns. of the greatest possible degree or extent or intensity\ns. far beyond a norm in quantity or amount or degree; to an utmost degree\ns. beyond a norm in views or actions

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...