Kho từ › Giữ gìn di sản › historic site

historic site

A2 phr 📁 Giữ gìn di sản THPT
địa điểm lịch sử
UK · US
Our class cleaned around a historic site on Saturday.
→ Lớp chúng tôi dọn dẹp quanh một địa điểm lịch sử vào thứ Bảy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...