Kho từ › Giữ gìn di sản › cultural asset

cultural asset

B1 phr 📁 Giữ gìn di sản THPT
tài sản văn hóa
UK · US
The old market is a cultural asset for our town.
→ Chợ cổ là tài sản văn hóa của thị trấn chúng tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...