Kho từ › Vấn đề xã hội › threaten

threaten

B1 v 📁 Vấn đề xã hội THPT
đe dọa
UK /ˈθretn/ · US /ˈθretn/
He threatened to post the photos if she refused.
→ Cậu ta đe dọa đăng ảnh nếu cô ấy từ chối.
threat (n) – threatening (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...