Kho từ › Vấn đề xã hội › scam

scam

B1 n 📁 Vấn đề xã hội THPT
trò lừa đảo
UK /skæm/ · US /skæm/
She almost fell for an online shopping scam.
→ Cô ấy suýt mắc bẫy một trò lừa mua sắm online.
scam (v) – scammer (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...