Kho từ › Vấn đề xã hội › counseling

counseling

B1 n 📁 Vấn đề xã hội THPT
tư vấn tâm lý
UK /ˈkaʊnsəlɪŋ/ · US /ˈkaʊnsəlɪŋ/
Free counseling is available for stressed students.
→ Có tư vấn miễn phí cho học sinh bị căng thẳng.
counselor (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...