Kho từ › Vấn đề xã hội › addicted

addicted

B1 adj 📁 Vấn đề xã hội THPT
nghiện; lệ thuộc
UK /əˈdɪktɪd/ · US /əˈdɪktɪd/
Some students are addicted to online games at night.
→ Một số học sinh nghiện game online vào ban đêm.
addict (n) – addiction (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...