Kho từ › Vấn đề xã hội › cope with

cope with

B1 phr 📁 Vấn đề xã hội THPT
đối phó; đương đầu
UK · US
He is learning to cope with online stress.
→ Cậu ấy đang học cách đối phó căng thẳng online.
coping (adj/n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...