Kho từ › Thế giới đa văn hoá › taboo

taboo

B2 n 📁 Thế giới đa văn hoá THPT
điều cấm kỵ
UK /təˈbuː/ · US /təˈbuː/
Talking about money is a taboo in some families.
→ Nói về tiền bạc là điều cấm kỵ trong vài gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...