Kho từ › Thế giới việc làm › probation

probation

B2 n 📁 Thế giới việc làm THPT
thời gian thử việc
UK /prəˈbeɪʃn/ · US /prəˈbeɪʃn/
New staff are on probation for two months.
→ Nhân viên mới thử việc trong hai tháng.
word family: probation (n) – probationary (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...