Kho từ › Thế giới việc làm › punctuality

punctuality

B2 n 📁 Thế giới việc làm THPT
tính đúng giờ
UK /ˌpʌŋktʃuˈæləti/ · US /ˌpʌŋktʃuˈæləti/
Punctuality is essential for customer service.
→ Tính đúng giờ rất quan trọng cho dịch vụ khách hàng.
word family: punctual (adj) – punctuality (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...