Kho từ › Thế giới việc làm › screen

screen

B2 v 📁 Thế giới việc làm THPT
sàng lọc (hồ sơ)
UK /skriːn/ · US /skriːn/
HR will screen all applications this week.
→ Phòng nhân sự sẽ sàng lọc hồ sơ tuần này.
collocation: screen applicants

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...