Kho từ › Thế giới việc làm › shortlist

shortlist

B2 v 📁 Thế giới việc làm THPT
chọn vào danh sách rút gọn
UK /ˈʃɔːtlɪst/ · US /ˈʃɔːtlɪst/
They will shortlist ten applicants for round two.
→ Họ sẽ chọn mười ứng viên vào vòng hai.
word family: shortlist (v/n) – shortlisting (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...